Chi Phí Nuôi Xe Điện Mỗi Tháng

Mục lục

Khi quyết định mua xe, câu hỏi “Tốn bao nhiêu tiền mỗi tháng?” luôn là mối quan tâm hàng đầu của người Việt Nam. Với xe điện, nhiều người tò mò liệu chi phí nuôi xe có thực sự thấp hơn xe xăng như lời đồn? Hay có những khoản chi ẩn mà chưa ai nhắc đến? Hãy cùng “mổ xẻ” từng khoản chi phí một cách minh bạch và chi tiết nhất, với số liệu thực tế từ người dùng VinFast tại Việt Nam.

Tổng Quan: Chi Phí Nuôi Xe Điện vs Xe Xăng

Trước khi đi vào chi tiết, hãy xem bức tranh tổng thể với một ví dụ cụ thể:

Xe điện VinFast VF 8 (1.500 km/tháng):

  • Chi phí điện: ~825.000 đồng
  • Bảo dưỡng: ~125.000 đồng/tháng
  • Bảo hiểm: ~800.000 đồng/tháng
  • Phí đường bộ: ~50.000 đồng/tháng
  • Thuê pin (nếu có): ~2.000.000 đồng/tháng
  • Tổng: ~1.800.000 đồng/tháng (mua pin) hoặc ~3.800.000 đồng/tháng (thuê pin)

Xe xăng SUV 5 chỗ tương đương (1.500 km/tháng):

  • Chi phí xăng: ~2.760.000 đồng
  • Bảo dưỡng: ~400.000 đồng/tháng
  • Bảo hiểm: ~850.000 đồng/tháng
  • Phí đường bộ: ~50.000 đồng/tháng
  • Tổng: ~4.060.000 đồng/tháng

Kết quả: Xe điện (mua pin) tiết kiệm ~2.260.000 đồng/tháng, tương đương 27 triệu đồng/năm!

Bây giờ, hãy phân tích chi tiết từng khoản chi.

1. Chi Phí Điện – Khoản Lớn Nhất Nhưng Vẫn Rẻ

Cách Tính Chi Phí Điện

Chi phí điện phụ thuộc vào: mức tiêu thụ điện của xe (kWh/100km), quãng đường chạy, và giá điện.

Công thức:

Chi phí điện = (Quãng đường/100) × Mức tiêu thụ × Giá điện

Mức Tiêu Thụ Các Dòng Xe VinFast

VinFast VF 5 Plus:

  • Mức tiêu thụ: ~14-16 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 1.000/100 × 15 × 2.500đ = 375.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 562.500 đồng

VinFast VF e34:

  • Mức tiêu thụ: ~15-17 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 400.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 600.000 đồng

VinFast VF 6:

  • Mức tiêu thụ: ~17-19 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 450.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 675.000 đồng

VinFast VF 7:

  • Mức tiêu thụ: ~19-21 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 500.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 750.000 đồng

VinFast VF 8:

  • Mức tiêu thụ: ~21-23 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 550.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 825.000 đồng
  • 2.000 km/tháng: 1.100.000 đồng

VinFast VF 9:

  • Mức tiêu thụ: ~25-28 kWh/100km
  • 1.000 km/tháng: 650.000 đồng
  • 1.500 km/tháng: 975.000 đồng
  • 2.000 km/tháng: 1.300.000 đồng

Các Mức Giá Điện

Chi phí thực tế còn phụ thuộc vào nơi bạn sạc:

Sạc tại nhà (rẻ nhất):

  • Bậc 1-2 (0-100 kWh): ~1.700 đồng/kWh
  • Bậc 3-4 (100-300 kWh): ~2.300 đồng/kWh
  • Bậc 5-6 (>300 kWh): ~2.800-3.000 đồng/kWh
  • Trung bình cho xe điện: ~2.500 đồng/kWh

Sạc tại trạm VinFast:

  • Sạc chậm AC: ~3.000-3.500 đồng/kWh
  • Sạc nhanh DC: ~4.000-5.000 đồng/kWh
  • Chi phí cao hơn 20-50% so với sạc nhà

Sạc bằng năng lượng mặt trời (lý tưởng):

  • Chi phí điện: ~0 đồng (sau khi hoàn vốn hệ thống)
  • Đầu tư ban đầu: 80-120 triệu cho hệ thống 5-7 kW
  • Hoàn vốn sau: 6-8 năm

So Sánh Với Chi Phí Xăng

Hãy so sánh cụ thể với xe xăng cùng phân khúc:

VF 8 vs Mazda CX-5 (1.500 km/tháng):

  • VF 8: 825.000 đồng (điện)
  • CX-5: 2.760.000 đồng (xăng 8L/100km × 23.000đ/lít)
  • Tiết kiệm: 1.935.000 đồng/tháng

VF 5 Plus vs Honda City (1.000 km/tháng):

  • VF 5: 375.000 đồng (điện)
  • City: 1.380.000 đồng (xăng 6L/100km × 23.000đ/lít)
  • Tiết kiệm: 1.005.000 đồng/tháng

VF 9 vs Toyota Fortuner (2.000 km/tháng):

  • VF 9: 1.300.000 đồng (điện)
  • Fortuner: 4.600.000 đồng (xăng 10L/100km × 23.000đ/lít)
  • Tiết kiệm: 3.300.000 đồng/tháng

Tips Giảm Chi Phí Điện

1. Sạc tại nhà vào ban đêm:

  • Một số địa phương có giá điện thấp hơn sau 22h
  • Tránh bậc tiêu thụ cao

2. Lái xe tiết kiệm:

  • Duy trì tốc độ 60-80 km/h
  • Sử dụng chế độ Eco
  • Tận dụng phanh tái sinh

3. Tránh sạc nhanh thường xuyên:

  • Sạc nhanh đắt hơn 60-100% so với sạc nhà
  • Chỉ dùng khi thực sự cần thiết

4. Lắp pin mặt trời:

  • Giảm chi phí điện về gần 0
  • Đầu tư dài hạn, hoàn vốn sau 6-8 năm

2. Chi Phí Bảo Dưỡng – Thấp Hơn Nhiều So Với Xe Xăng

Bảo Dưỡng Định Kỳ Xe Điện

Xe điện có cấu tạo đơn giản hơn nhiều so với xe xăng, dẫn đến chi phí bảo dưỡng thấp hơn đáng kể.

Các hạng mục bảo dưỡng chính:

Lần 1 (5.000 km hoặc 6 tháng):

  • Kiểm tra tổng quát hệ thống điện
  • Kiểm tra lốp, phanh
  • Kiểm tra hệ thống làm mát
  • Chi phí: ~500.000 – 800.000 đồng

Lần 2 (10.000 km hoặc 1 năm):

  • Kiểm tra tổng quát
  • Xoay vị trí lốp
  • Kiểm tra và bổ sung dung dịch làm mát (nếu cần)
  • Chi phí: ~800.000 – 1.200.000 đồng

Lần 3-5 (15.000-25.000 km):

  • Tương tự lần 1-2
  • Có thể cần thay má phanh (mòn ít hơn xe xăng nhờ phanh tái sinh)
  • Chi phí: ~800.000 – 1.500.000 đồng/lần

Chi phí trung bình:

  • 1.5 triệu đồng/năm hoặc ~125.000 đồng/tháng
  • Chạy nhiều hơn: 2-2.5 triệu đồng/năm

Bảo Dưỡng Xe Xăng (So Sánh)

Các hạng mục xe xăng phải làm:

  • Thay dầu động cơ: 3-6 tháng/lần (1.5-2.5 triệu/lần)
  • Thay lọc dầu, lọc gió
  • Thay bugi: 20.000-30.000 km
  • Thay dây curoa: 40.000-60.000 km
  • Thay dầu hộp số: 40.000-60.000 km
  • Kiểm tra hệ thống xả: định kỳ
  • Vệ sinh buồng đốt, kim phun

Chi phí trung bình:

  • 4-6 triệu đồng/năm hoặc ~400.000 đồng/tháng
  • Chi phí tăng khi xe cũ

Tiết kiệm: Xe điện giúp bạn tiết kiệm ~3-4 triệu đồng/năm về bảo dưỡng.

Các Khoản Bảo Dưỡng Chung (Cả Xe Điện và Xe Xăng)

Thay lốp:

  • Tần suất: 40.000-60.000 km
  • Chi phí: 5-10 triệu đồng/bộ (4 lốp)
  • Trung bình: ~1.5 triệu đồng/năm
  • Lưu ý: Xe điện nặng hơn nên lốp có thể mòn nhanh hơn 10-15%

Thay má phanh:

  • Xe điện: 60.000-80.000 km (ít mòn nhờ phanh tái sinh)
  • Xe xăng: 30.000-50.000 km
  • Chi phí: 2-4 triệu đồng
  • Xe điện tiết kiệm hơn 50% chi phí phanh

Thay dầu phanh:

  • Tần suất: 2-3 năm/lần
  • Chi phí: 500.000 – 1 triệu đồng

Kiểm tra điều hòa:

  • Tần suất: 1 năm/lần
  • Chi phí: 500.000 – 1 triệu đồng

3. Chi Phí Thuê Pin (Nếu Chọn Gói Thuê)

VinFast cung cấp tùy chọn thuê pin, giúp giảm giá xe ban đầu nhưng có chi phí hàng tháng.

Các Gói Thuê Pin VinFast

VF 5 Plus:

  • Gói Cố định 1.500 km: ~900.000 đồng/tháng
  • Gói Linh hoạt: ~1.100.000 đồng/tháng
  • Gói Không giới hạn: ~1.300.000 đồng/tháng

VF e34:

  • Gói Cố định 1.500 km: ~1.000.000 đồng/tháng
  • Gói Linh hoạt: ~1.300.000 đồng/tháng
  • Gói Không giới hạn: ~1.500.000 đồng/tháng

VF 8:

  • Gói Cố định 1.500 km: ~1.650.000 đồng/tháng
  • Gói Linh hoạt: ~2.000.000 đồng/tháng
  • Gói Không giới hạn: ~2.450.000 đồng/tháng

VF 9:

  • Gói Cố định 1.500 km: ~2.500.000 đồng/tháng
  • Gói Linh hoạt: ~3.000.000 đồng/tháng
  • Gói Không giới hạn: ~3.500.000 đồng/tháng

Lợi và Hại của Thuê Pin

Ưu điểm:

  • Giá xe giảm 200-300 triệu đồng
  • Không lo về tuổi thọ pin
  • VinFast chịu trách nhiệm thay thế pin miễn phí
  • Luôn được nâng cấp công nghệ pin mới nhất

Nhược điểm:

  • Chi phí hàng tháng cố định
  • Tổng chi phí dài hạn cao hơn nếu mua pin (>5 năm)
  • Gói cố định có giới hạn km

Nên chọn thuê pin nếu:

  • Ngân sách mua xe hạn chế
  • Muốn yên tâm tuyệt đối về pin
  • Dự định đổi xe sau 3-5 năm
  • Chạy nhiều km/tháng (gói không giới hạn đáng giá)

Nên mua pin nếu:

  • Có khả năng tài chính
  • Dự định giữ xe lâu (>7 năm)
  • Chạy ít km/tháng (<1.000 km)

4. Chi Phí Bảo Hiểm

Bảo Hiểm Bắt Buộc

Xe điện và xe xăng: Như nhau

  • 5-7 chỗ: ~500.000 – 600.000 đồng/năm
  • ~50.000 đồng/tháng

Bảo Hiểm Tự Nguyện (Vật Chất Xe)

Chi phí phụ thuộc vào giá trị xe và mức bồi thường.

VF 5 Plus (giá ~550 triệu):

  • Bảo hiểm 50%: ~4 triệu đồng/năm
  • Bảo hiểm 100%: ~7 triệu đồng/năm
  • ~350.000 – 600.000 đồng/tháng

VF 8 (giá ~1 tỷ):

  • Bảo hiểm 50%: ~7 triệu đồng/năm
  • Bảo hiểm 100%: ~10-12 triệu đồng/năm
  • ~600.000 – 1.000.000 đồng/tháng

VF 9 (giá ~1.5 tỷ):

  • Bảo hiểm 50%: ~10 triệu đồng/năm
  • Bảo hiểm 100%: ~15-18 triệu đồng/năm
  • ~850.000 – 1.500.000 đồng/tháng

So với xe xăng: Chi phí bảo hiểm tương đương với xe xăng cùng giá trị, không có sự khác biệt đáng kể.

Tips Tiết Kiệm Bảo Hiểm

  • Mua bảo hiểm qua đại lý uy tín có giảm giá
  • Cân nhắc mức bồi thường 50% nếu lái xe cẩn thận
  • Tham gia bảo hiểm qua VinFast có thể có ưu đãi

5. Phí Đường Bộ và Phí Đỗ Xe

Phí Đường Bộ (Phí Sử Dụng Đường Bộ)

Xe điện và xe xăng: Như nhau

  • Xe 5-7 chỗ: ~500.000 – 600.000 đồng/năm
  • ~50.000 đồng/tháng

Lưu ý: Một số tỉnh thành đang cân nhắc miễn phí đường bộ cho xe điện, nhưng chưa chính thức.

Phí Đỗ Xe

Tại nhà/chung cư:

  • Miễn phí (nếu có chỗ riêng)
  • Hoặc phí chung cư: 300.000 – 1.000.000 đồng/tháng

Bãi đỗ công cộng:

  • Xe điện: Một số nơi miễn phí hoặc giảm 50%
  • Xe xăng: 5.000 – 20.000 đồng/lần
  • Trung bình: ~200.000 – 500.000 đồng/tháng (nếu đỗ thường xuyên)

Ưu đãi cho xe điện:

  • TP.HCM, Hà Nội: Một số bãi đỗ công cộng miễn phí cho xe điện
  • Trung tâm thương mại: Thường có ưu đãi cho xe điện

6. Chi Phí Phụ Khác

Rửa Xe

Tần suất: 2-4 lần/tháng
Chi phí: 50.000 – 100.000 đồng/lần
Trung bình: ~200.000 – 300.000 đồng/tháng

Nước Hoa, Phụ Kiện

Tùy chọn:

  • Nước hoa xe: 200.000 – 500.000 đồng/3-6 tháng
  • Thảm lót sàn, gối tựa đầu, v.v.: chi phí một lần
  • ~50.000 – 100.000 đồng/tháng

Phí Cầu Đường (Nếu Đi Xa)

Cao tốc:

  • TP.HCM – Vũng Tàu: ~100.000 đồng khứ hồi
  • Hà Nội – Hải Phòng: ~120.000 đồng khứ hồi
  • Tùy tần suất sử dụng

Chi Phí Cơ Hội (Nếu Thuê Pin)

Nếu chọn mua pin, số tiền tiết kiệm có thể đầu tư sinh lời. Nếu chọn thuê pin, tiết kiệm được ~250 triệu ban đầu có thể đầu tư vào:

  • Gửi ngân hàng: ~1.25 triệu đồng/tháng lãi (5%/năm)
  • Đầu tư khác: có thể cao hơn

Lưu ý: Đây là yếu tố cần cân nhắc khi so sánh mua pin vs thuê pin.

Tổng Hợp Chi Phí Nuôi Xe Điện Theo Tình Huống

Tình Huống 1: VF 5 Plus – Người Độc Thân, Đi Làm

Profile:

  • Quãng đường: 800 km/tháng (đi làm, đi chơi)
  • Sạc tại nhà
  • Mua pin

Chi phí hàng tháng:

  • Điện: 300.000 đồng
  • Bảo dưỡng: 100.000 đồng
  • Bảo hiểm: 450.000 đồng
  • Phí đường bộ: 50.000 đồng
  • Rửa xe: 200.000 đồng
  • Phụ kiện: 50.000 đồng
  • Tổng: ~1.150.000 đồng/tháng

So với xe xăng cùng cỡ (Honda City):

  • Chi phí xe xăng: ~2.100.000 đồng/tháng
  • Tiết kiệm: ~950.000 đồng/tháng (11.4 triệu/năm)

Tình Huống 2: VF 8 – Gia Đình 4 Người, Thuê Pin

Profile:

  • Quãng đường: 1.500 km/tháng (đi làm, đưa đón con, đi chơi)
  • Sạc tại nhà + thỉnh thoảng sạc nhanh
  • Thuê pin (gói cố định 1.500 km)

Chi phí hàng tháng:

  • Điện: 900.000 đồng
  • Thuê pin: 1.650.000 đồng
  • Bảo dưỡng: 150.000 đồng
  • Bảo hiểm: 800.000 đồng
  • Phí đường bộ: 50.000 đồng
  • Rửa xe: 300.000 đồng
  • Phụ kiện: 100.000 đồng
  • Tổng: ~3.950.000 đồng/tháng

So với xe xăng cùng cỡ (Mazda CX-5):

  • Chi phí xe xăng: ~4.300.000 đồng/tháng
  • Tiết kiệm: ~350.000 đồng/tháng (4.2 triệu/năm)

Lưu ý: Nếu mua pin, tổng chi phí giảm xuống ~2.300.000 đồng/tháng, tiết kiệm ~2 triệu/tháng.

Tình Huống 3: VF 8 – Chủ Doanh Nghiệp, Mua Pin + Pin Mặt Trời

Profile:

  • Quãng đường: 2.000 km/tháng (họp khách hàng, đi công tác)
  • Sạc bằng pin mặt trời tại nhà (~80%), sạc nhanh (~20%)
  • Mua pin
  • Đã lắp pin mặt trời (hoàn vốn)

Chi phí hàng tháng:

  • Điện: 200.000 đồng (20% sạc nhanh)
  • Bảo dưỡng: 200.000 đồng
  • Bảo hiểm: 1.000.000 đồng
  • Phí đường bộ: 50.000 đồng
  • Rửa xe: 400.000 đồng
  • Phụ kiện: 100.000 đồng
  • Tổng: ~1.950.000 đồng/tháng

So với xe xăng cao cấp (Toyota Camry):

  • Chi phí xe xăng: ~5.500.000 đồng/tháng
  • Tiết kiệm: ~3.550.000 đồng/tháng (42.6 triệu/năm)

Tình Huống 4: VF 9 – Gia Đình Lớn, Thuê Pin Không Giới Hạn

Profile:

  • Quãng đường: 2.500 km/tháng (gia đình đông, đi lại nhiều)
  • Sạc tại nhà chủ yếu
  • Thuê pin không giới hạn km

Chi phí hàng tháng:

  • Điện: 1.750.000 đồng
  • Thuê pin: 3.500.000 đồng
  • Bảo dưỡng: 200.000 đồng
  • Bảo hiểm: 1.200.000 đồng
  • Phí đường bộ: 50.000 đồng
  • Rửa xe: 400.000 đồng
  • Phụ kiện: 150.000 đồng
  • Tổng: ~7.250.000 đồng/tháng

So với xe xăng cùng cỡ (Toyota Fortuner):

  • Chi phí xe xăng: ~8.500.000 đồng/tháng
  • Tiết kiệm: ~1.250.000 đồng/tháng (15 triệu/năm)

Lưu ý: Nếu mua pin, tổng chi phí giảm xuống ~4.000.000 đồng/tháng, tiết kiệm ~4.5 triệu/tháng.

Bảng So Sánh Tổng Hợp

MụcVF 5 Plus (mua pin)VF 8 (thuê pin)VF 8 (mua pin)VF 9 (thuê pin)
Quãng đường1.000 km1.500 km1.500 km2.000 km
Điện375.000đ900.000đ900.000đ1.300.000đ
Thuê pin1.650.000đ3.500.000đ
Bảo dưỡng125.000đ150.000đ150.000đ200.000đ
Bảo hiểm500.000đ800.000đ800.000đ1.200.000đ
Phí đường bộ50.000đ50.000đ50.000đ50.000đ
Rửa xe200.000đ300.000đ300.000đ400.000đ
Phụ kiện50.000đ100.000đ100.000đ150.000đ
TỔNG1.300.000đ3.950.000đ2.300.000đ6.800.000đ
Xe xăng t.đ2.500.000đ4.300.000đ4.300.000đ6.800.000đ
Tiết kiệm1.200.000đ350.000đ2.000.000đ

Tips Giảm Chi Phí Nuôi Xe Điện

1. Tối Ưu Chi Phí Điện

  • Sạc tại nhà ban đêm khi giá điện thấp hơn
  • Lắp pin mặt trời nếu có điều kiện (hoàn vốn 6-8 năm)
  • Lái xe tiết kiệm: chế độ Eco, tốc độ ổn định
  • Tránh sạc nhanh thường xuyên (đắt hơn 60-100%)

2. Giảm Chi Phí Bảo Dưỡng

  • Bảo dưỡng đúng hạn để tránh hỏng hóc lớn
  • Kiểm tra áp suất lốp thường xuyên (giảm mòn lốp, tốn điện)
  • Lái xe nhẹ nhàng để giảm mài mòn phanh, lốp
  • Vệ sinh xe định kỳ để bảo vệ sơn, nội thất

3. Cân Nhắc Thuê vs Mua Pin

  • Chạy ít (<1.200 km/tháng): Mua pin có lợi hơn
  • Chạy nhiều (>2.000 km/tháng): Thuê pin không giới hạn đáng giá
  • Tính toán cụ thể dựa trên nhu cầu của bạn

4. Tận Dụng Ưu Đãi

  • Sạc miễn phí tại một số trung tâm thương mại
  • Đỗ xe miễn phí cho xe điện tại một số bãi công cộng
  • Ưu đãi bảo hiểm qua VinFast hoặc đại lý uy tín

5. Lập Kế Hoạch Tài Chính

  • Đặt ngân sách cố định cho chi phí xe hàng tháng
  • Dự phòng 10-15% cho chi phí phát sinh
  • Theo dõi chi tiêu để biết chính xác bạn đang tốn bao nhiêu

Kết Luận: Chi Phí Nuôi Xe Điện Có Thực Sự Rẻ?

Câu trả lời: CÓ, nhưng với điều kiện.

Xe điện rẻ hơn đáng kể nếu:

  1. Bạn mua pin và dự định giữ xe lâu (>5 năm)
  2. Bạn sạc tại nhà thay vì sạc nhanh công cộng
  3. Bạn chạy nhiều km (>1.200 km/tháng) để tận dụng tiết kiệm xăng
  4. Bạn có pin mặt trời để giảm chi phí điện về gần 0

Xe điện có thể đắt hơn nếu:

  1. Bạn thuê pin và chạy ít km (<1.000 km/tháng)
  2. Bạn chỉ sạc nhanh ở trạm công cộng (đắt gấp đôi)
  3. Bạn so sánh với xe xăng cũ, giá rẻ

Con số cụ thể:

  • VF 8 mua pin (1.500 km/tháng): Chi phí ~2.3 triệu đồng/tháng, tiết kiệm ~2 triệu so với xe xăng
  • Tiết kiệm 5 năm: ~120 triệu đồng
  • Tiết kiệm 10 năm: ~240 triệu đồng + chi phí bảo dưỡng giảm

Kết luận cuối cùng:

Chi phí nuôi xe điện THẤP HƠN ĐÁNG KỂ so với xe xăng, đặc biệt về nhiên liệu và bảo dưỡng. Tuy nhiên, lợi ích lớn nhất đến từ việc mua pin và sạc tại nhà. Nếu bạn phù hợp với profile sử dụng xe điện (đi lại hàng ngày, có chỗ sạc nhà, giữ xe lâu dài), xe điện không chỉ tiết kiệm tiền mà còn mang lại trải nghiệm lái tuyệt vời và đóng góp cho môi trường.

Đừng chỉ nhìn vào giá xe ban đầu – hãy tính toán chi phí tổng thể trong 5-10 năm sở hữu. Đó mới là con số quan trọng nhất, và chính ở đây xe điện thực sự tỏa sáng.


Muốn tính toán chi phí cụ thể cho trường hợp của bạn? Truy cập vinfast-central.com để sử dụng công cụ tính chi phí miễn phí hoặc đặt lịch tư vấn với chuyên gia. Chúng tôi sẽ giúp bạn có cái nhìn rõ ràng nhất về chi phí thực tế khi sở hữu xe điện VinFast!

    Bạn đã sẵn sàng trải nghiệm xe Vinfast?

    Đăng ký lái thử ngay hôm nay và nhận khuyến mãi
    Chương trình ưu đãi độc quyền của chúng tôi sẽ hết hạn vào ngày . Nhanh tay đăng ký nhận ưu đãi bạn nhé!
    Xem thêm các dòng xe khác
    Vinfast Central

    Tổng đại Lý Vinfast chính hãng tại Việt Nam

    Xe Vinfast
    • Vinfast VF 3
    • Vinfast VF 5
    • Vinfast VF 6
    • Vinfast VF 7
    • Vinfast VF 8
    • Vinfast VF 9
    • Vinfast VF MPV 7
    Thông tin & chính sách
    • Giới thiệu
    • Chính sách bảo mật
    Giá xe 24h
    Tham gia lái thử nhanh
    Theo dõi chúng tôi

    Đăng ký nhận báo giá mới

    Hỗ trợ 100% phí trước bạ, tặng bảo hiểm vật chất và gói phụ kiện cao cấp.
    (*) Áp dụng theo từng dòng xe. Liên hệ ngay để biết chi tiết.